sử liệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài liệu để nghiên cứu lịch sử: "Sử liệu" chỉ các nguồn tư liệu, văn bản, hiện vật hoặc bằng chứng được sử dụng làm căn cứ để tìm hiểu, phân tích và tái hiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà sử học đang khai thác nhiều sử liệu mới về triều đại nhà Lê. (Các nhà sử học đang khai thác nhiều tài liệu lịch sử mới về triều đại nhà Lê.)
- Việc xác minh tính chân thực của sử liệu là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu. (Việc xác minh tính chân thực của tài liệu lịch sử là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu.)
- Bảo tàng lưu giữ nhiều sử liệu quý giá về cuộc kháng chiến chống Pháp. (Bảo tàng lưu giữ nhiều tài liệu lịch sử quý giá về cuộc kháng chiến chống Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sử liệu gốc" hoặc "sử liệu nguyên thủy": chỉ các tài liệu lịch sử được tạo ra trong thời kỳ đang nghiên cứu, có giá trị bằng chứng trực tiếp cao.
- Nhật ký của các chiến sĩ là sử liệu gốc vô cùng quan trọng. (Nhật ký của các chiến sĩ là tài liệu lịch sử gốc vô cùng quan trọng.)
"Sử liệu thành văn": chỉ các tài liệu được ghi chép bằng chữ viết, như sách, văn bản, chiếu chỉ.
- Các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư là sử liệu thành văn chủ yếu. (Các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư là tài liệu lịch sử thành văn chủ yếu.)
"Sử liệu hiện vật": chỉ các di vật, cổ vật, công trình kiến trúc còn sót lại.
- Trống đồng Đông Sơn là một sử liệu hiện vật quý báu về văn hóa cổ. (Trống đồng Đông Sơn là một tài liệu lịch sử hiện vật quý báu về văn hóa cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tư liệu lịch sử: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ các tài liệu dùng cho nghiên cứu lịch sử.
- Sử học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử.
- Sử gia (danh từ): Nhà nghiên cứu, học giả về lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Tài liệu lịch sử: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "sử liệu".
- Văn liệu lịch sử: Nhấn mạnh vào các tài liệu dạng văn bản.
Các cụm từ liên quan
Khai thác sử liệu: hành động tìm kiếm, phân tích và sử dụng các tài liệu lịch sử.
- Công việc khai thác sử liệu đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ. (Công việc khai thác tài liệu lịch sử đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ.)
Đối chiếu sử liệu: so sánh, kiểm chứng thông tin giữa các nguồn tài liệu lịch sử khác nhau.
- Muốn có kết luận chính xác, phải tiến hành đối chiếu sử liệu từ nhiều phía. (Muốn có kết luận chính xác, phải tiến hành đối chiếu tài liệu lịch sử từ nhiều phía.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sử liệu")
- Tài liệu để nghiên cứu lịch sử.